Quan âm các
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một kiến trúc chùa chiền: "Quan âm các" là tên gọi của một ngôi chùa, gác, hoặc điện thờ trong đạo Phật, được xây dựng với mục đích chính là thờ phụng Quan Thế Âm Bồ Tát.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Du khách thường đến viếng Quan âm các để cầu nguyện. (Du khách thường đến thăm Quan âm các để cầu nguyện.)
- Quan âm các trên núi này có kiến trúc rất cổ kính. (Quan âm các trên ngọn núi này có kiến trúc rất cổ kính.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "viếng thăm Quan âm các": hành động đến thăm một ngôi chùa thờ Quan Âm.
- Mỗi dịp đầu năm, gia đình tôi đều viếng thăm Quan âm các. (Mỗi dịp đầu năm, gia đình tôi đều đến thăm Quan âm các.)
Biến thể và từ gần giống
- Chùa Quan Âm: một cách gọi khác, phổ biến hơn, chỉ ngôi chùa thờ Quan Thế Âm Bồ Tát.
- Điện Quan Âm: chỉ gian thờ hoặc tòa nhà chính thờ Quan Âm trong một quần thể chùa lớn.
- Phật Quan Âm: danh hiệu của vị Bồ Tát được thờ tại nơi này.
Từ đồng nghĩa
- Chùa thờ Quan Âm: ngôi chùa có thờ tự Quan Thế Âm Bồ Tát.
- Am Quan Âm: một kiến trúc nhỏ thờ Quan Âm, thường có quy mô khiêm tốn hơn "các".
Lưu ý
- "Quan âm các" là một danh từ riêng thường dùng làm tên gọi cho một ngôi chùa cụ thể (ví dụ: Quan Âm Các ở Hà Nội). Khi viết hoa, nó thường chỉ địa danh. Khi viết thường ("quan âm các"), nó có thể dùng để chỉ chung loại hình kiến trúc này.
- Từ "các" trong "Quan âm các" có nghĩa là gác, lầu, một kiến trúc nhiều tầng, thể hiện quy mô và tầm vóc của công trình.
- Cái chùa thờ Phật Quan thế âm Bồ tát